cuban capital

Học thuật
Thân thiện
cuban capital

Havana is the vibrant Cuban capital known for its historic architecture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô của nước Cuba: Tên gọi chỉ thành phố thủ đô đô thị lớn nhất của Cộng hòa Cuba, một quốc đảovùng Caribe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Havana is the Cuban capital. (Havana thủ đô của Cuba.)
    • The Cuban capital is famous for its historic architecture and classic American cars. (Thủ đô Cuba nổi tiếng với kiến trúc lịch sử những chiếc xe ô tô cổ điển của Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Khi viết hoa ("Cuban Capital"), cụm từ này thường được dùng như một tên gọi chính thức hoặc trong văn bản hành chính để chỉ thành phố Havana.
    • The delegation traveled to the Cuban Capital for diplomatic talks. (Phái đoàn đã đến Thủ đô Cuba để đàm phán ngoại giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Havana (n): Tên riêng quốc tế phổ biến nhất của thủ đô Cuba.
  • La Habana (n): Tên gọi trong tiếng Tây Ban Nha của thủ đô Cuba.
Từ đồng nghĩa
  • Havana: Tên thành phố.
  • La Habana: Tên thành phố (tiếng Tây Ban Nha).
Lưu ý
  • "Cuban capital" một cụm danh từ ghép, trong đó "Cuban" tính từ chỉ thuộc về Cuba "capital" danh từ chỉ thủ đô. Khi sử dụng, thường đi kèm với mạo từ "the" (the Cuban capital).
cuban capital

Havana is the vibrant Cuban capital known for its historic architecture.

Noun
  1. Thủ đô của nước Cuba

Từ đồng nghĩa